请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốn sức
释义
tốn sức
吃力; 费劲; 费劲儿 <费力。>
费难 <感到困难, 不容易做。>
苦心 <费尽心思。>
nghiên cứu vất vả tốn sức.
苦心研究。
kinh doanh vất vả tốn sức.
苦心经营。
随便看
to nặng
Topeka
to ra
torr
to sều
to sụ
to tát
to tướng
to và nhiều
to xác
toà
toà báo
toà Bạch Ốc
toà bố
toà giám mục
toà giảng
toà giảng kinh
toài
toàn
toàn bích
toàn bị
toàn bộ
toàn bộ hành trình
toàn bộ hệ thống thiên thể
toàn bộ số lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:59:13