请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh AIDS
释义
bệnh AIDS
艾滋病 <后天性免疫缺陷综合征。患病者细胞免疫功能不全, 很容易感染上对一般免疫系统正常的人毫无危险的疾病。病原体为人免疫缺陷病毒(HIV), 通过性交、血液及血液制剂等途径传播。>
随便看
cảm xúc biệt ly
cảm xúc mạnh mẽ
cảm ân
cảm động
cảm động lây
cảm động lòng người
cảm động và nhớ nhung
cảm động đến rơi nước mắt
cảm ơn
cảm ơn khách
cảm ứng
cảm ứng tĩnh điện
cảm ứng từ
hoa văn
hoa văn chìm
hoa văn chạm trổ
hoa văn in bằng sắt nung
hoa văn khắc nổi
hoa văn màu
hoa văn nửa đen nửa xanh
hoa văn rạn
hoa văn trang sức
hoa văn trang trí
hoa văn trắng
hoa văn điêu khắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:53:57