请输入您要查询的越南语单词:
单词
đội quân tóc dài
释义
đội quân tóc dài
娘子军 <隋末李渊的女儿统率的军队号称娘子军, 后来用来泛称由女子组成的队伍。>
随便看
tinh quái
tinh quần
tinh ranh
tinh thuật
tinh thành
tinh thâm
tinh thông
tinh thạo
tinh thần
tinh thần cao cả
tinh thần chiến sĩ
tinh thần phấn chấn
tinh thần sa sút
tinh thần và thể xác
tinh thần và trí tuệ
tinh thể ngậm nước
tinh thể đơn
tinh thục
tinh thực
tinh tinh
tinh toán
tinh trùng
tinh tú
tinh tươm
tinh tường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:50:46