请输入您要查询的越南语单词:
单词
vải rẻo
释义
vải rẻo
布头 < 剪裁后剩下的零碎布块儿。>
随便看
uỷ viên quốc hội
uỷ viên thường vụ
uỷ vấn
V
va
va chạm
Vaduz
vai
vai bà già
vai chính
vai cày
vai cầu
vai diễn
vai diễn chào mừng
vai diễn phụ
vai diễn đao mã
vai hài
vai hí khúc
vai hề
vai hề võ
vai kép võ
vai kề vai
vai lứa
vai mạt
vai mặt hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:51