请输入您要查询的越南语单词:
单词
vải sợi gai
释义
vải sợi gai
葛布 <用葛的纤维织成的布, 可以做夏季服装等。>
随便看
đáp lại
đáp lễ
đáp lời
đáp số
đáp tạ
đáp từ
đáp xe đi
đáp xuống
đáp án
đáp đền
đáp ơn
đáp ứng
đáp ứng không xuể
đáp ứng nhu cầu bức thiết
đáp ứng tình hình
đá quý
đá quặng
đá ráp
đá rải đường
đá rắn
đá rửa
đá san hô
đá sao sa
đá sau
đá si-li-cát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:38:08