请输入您要查询的越南语单词:
单词
vảy cá
释义
vảy cá
鳞片 <鱼身上一片一片的鳞。>
云翳 <眼球角膜发生病变后遗留下来的疤痕组织, 影响视力。>
随便看
chú trọng bề ngoài
chú trọng về
chút tình
chút xíu
chú tâm
chút ít
chút ít ân huệ
chút ít ơn huệ
chút đỉnh
chú văn
chú vợ
chú âm
chú âm phù hiệu
chú ý
chú ý giữ gìn
chú ý giữ gìn sức khoẻ
chú ý nghe
chú ý toàn bộ
chú ý toàn cục
chú ý đặc biệt
chú ý đến
chăm
chăm bón
chăm bẳm
chăm bẵm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:47:13