请输入您要查询的越南语单词:
单词
vảy màu
释义
vảy màu
鳞片 <覆盖在昆虫翅膀或躯体上的壳质小片, 带有颜色, 或能折光, 因而使昆虫具有鲜艳的光彩。>
随便看
nô nức
nô tài
nô tì
Nô-vô-ca-in
nõ
nõn
nõn hoa tỏi
nõ điếu
nùi
nùi giẻ
nùng
nùng độ
núc nác
núc núc
núi
núi băng
núi cao
núi cao chót vót
núi cao dốc đứng
núi cao ngất trời
núi cao sừng sững
núi cao đèo dốc
núi Caucasus
núi cheo leo
núi dao rừng kiếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 17:01:46