请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 vấn đáp
释义 vấn đáp
 问答 <发问和回答。>
 câu vấn đáp; hỏi và trả lời
 问答题。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:26:53