请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng trà
释义
hồng trà
滇红 <云南出产的红茶。>
红茶 <茶叶的一大类, 是全发酵茶。色泽乌黑油润, 沏出的茶色红艳, 具有特别的香气和滋味。>
随便看
trung quân
trung quả bì
Trung Quốc
Trung Quốc và Phương Tây
Trung Quốc và vùng lân cận
Trung Quốc đồng minh hội
trung sinh đại
trung sách
trung sĩ
trung sản
trung thiên
Trung thu
trung thành
trung thành cương trực
trung thành dũng cảm
trung thành tuân theo
trung thành tuân thủ
trung thành với
trung thành đáng tin
trung thần
trung thần nghĩa sĩ
trung thế kỷ
trung thực
trung thực thẳng thắn
trung tiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 15:19:46