请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng tước
释义
hồng tước
鹪 ; 鹪鹩。<鸟、体长约三寸, 羽毛赤褐色, 略有黑褐色斑点, 尾羽短, 略向上翅翘。以昆虫为主要食物。>
随便看
chiến sĩ xung kích
chiến sĩ áo trắng
chiến sử
chiến sự
chiến thuyền
chiến thuật
chiến thuật chia cắt bộ đội nhỏ
chiến thuật cài răng lược
chiến thuật miệng túi
chiến thuật một điểm hai mặt
chiến thuật tam mãnh
chiến thuật tam tam chế
chiến thuật tinh thần
chiến thuật tiêu thổ
chiến thuật vườn không nhà trống
chiến thuật đột phá
chiến thư
chiến thắng
chiến thắng trở về
chiến thời
chiến tranh
chiến tranh Bắc phạt
chiến tranh chính nghĩa
chiến tranh cách mạng ruộng đất
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ ba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:30:33