请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng y giáo chủ
释义
hồng y giáo chủ
枢机主教 <天主教罗马教廷中主教团的成员, 有选举罗马教皇的权利, 因穿红色礼服, 所以也叫红衣主教。>
红衣主教 <天主教中由教皇任命仅次于教皇的高级教士, 作为红衣主教院的成员兼助教皇。>
随便看
đánh bừa mà trúng
đánh chim sẻ
đánh chiếm
đánh chiếm thành trì, đoạt đất đai
đánh chén
đánh chính quy
đánh chó
đánh chó khinh chủ
đánh chó ngó chúa
đánh chông bẫy
đánh chặn
đánh chết
đánh chết cái nết không chừa
đánh chớp nhoáng
đánh chữ
đánh cuộc
đánh càn quét
đánh cá
đánh cáp
đánh cá và săn bắt
đánh cây
đánh cóc nhảy
đánh công kiên
đánh cướp
đánh cường tập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:47