请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẩy
释义
vẩy
撩 <用手舀水由下往上甩出去。>
vẩy ít nước rồi hãy quét.
先撩些水然后再扫地。
萝卜花 <眼球角膜发生溃疡, 好转后, 在角膜上遗留下的白色瘢痕, 俗称萝卜花。>
泼 <用力把液体向外倒或向外洒, 使散开。>
lúc quét sân, vẩy một ít nước để tránh bụi.
扫地时, 泼一点水, 免得尘土飞扬。 洒 <使(水或其他东西)分散地落下。>
随便看
đối xử thật lòng
đối xử trọng hậu
đối xử tử tế
đối âm
đối điểm
đối đàm
đối đáp
đối đáp hài hước
đối đáp trôi chảy
đối đáp vanh vách
đối đãi
đối đãi kém
đối đãi nhiệt tình
đối đãi tốt
đối đầu
đối đầu gay gắt
đối đẳng
đối địch
tự hạ mình
tự hạn chế
tự học
tự hỏi
tự hỏi lại mình
tự khai
tự khen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 2:01:46