请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẩy
释义
vẩy
撩 <用手舀水由下往上甩出去。>
vẩy ít nước rồi hãy quét.
先撩些水然后再扫地。
萝卜花 <眼球角膜发生溃疡, 好转后, 在角膜上遗留下的白色瘢痕, 俗称萝卜花。>
泼 <用力把液体向外倒或向外洒, 使散开。>
lúc quét sân, vẩy một ít nước để tránh bụi.
扫地时, 泼一点水, 免得尘土飞扬。 洒 <使(水或其他东西)分散地落下。>
随便看
lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
lo việc nhà
lo việc tang ma
lo vớ vẩn
lo xa
lo xa nghĩ rộng
loà
loài
loài bò sát
loài bọ xít
loài chim
loài chim chạy
loài chim có hại
loài chim có ích
loài chim dưới nước
loài chim dữ
loài chim lội nước
loài chim ăn đêm
loài chân đốt
loài cá voi
loài cây thân cỏ
loài cây xanh quanh năm
loài có vú
loài có xương sống
loài côn trùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 15:27:42