请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh chốc đầu
释义
bệnh chốc đầu
黄癣 <头癣的一种, 在头部发生黄色斑点或小脓疱, 有特殊的臭味, 结痂后, 毛发脱落, 痊愈后留下疤痕, 不生毛发。北方叫禿疮或癞, 南方叫癞痢。>
癞痢 <同"瘌痢": 黄癣。>
方
瘌痢; 癞子 <黄癣。>
bị bệnh chốc đầu.
长了一头癞子。 鬁; 秃疮 ; 秃子<黄癣。>
随便看
ngày mấy
ngày mốt
ngày mồng một tháng năm
ngày mồng tám tháng chạp
ngày một
ngày một ngày hai
ngày một phát triển
ngày một rõ
ngày một thậm tệ hơn
ngày nay
ngày Nghiêu tháng Thuấn
ngày nghỉ
ngày nghỉ của nhà máy
ngày nghỉ của xưởng
ngày nghỉ lâu
ngày ngày
ngày nhuần
ngày nhuận
ngày nào
ngày nào cũng
ngày nào đó
ngày này
ngày nóng
ngày nắng
ngày nắng gắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:03:36