请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh chốc đầu
释义
bệnh chốc đầu
黄癣 <头癣的一种, 在头部发生黄色斑点或小脓疱, 有特殊的臭味, 结痂后, 毛发脱落, 痊愈后留下疤痕, 不生毛发。北方叫禿疮或癞, 南方叫癞痢。>
癞痢 <同"瘌痢": 黄癣。>
方
瘌痢; 癞子 <黄癣。>
bị bệnh chốc đầu.
长了一头癞子。 鬁; 秃疮 ; 秃子<黄癣。>
随便看
cỏ roi ngựa
cỏ rác
cỏ râu dê
cỏ râu rồng
cỏ rêu
cỏ răng cưa
cỏ rả
cỏ rậm
cỏ sâu róm
cỏ sữa lớn lá
cỏ sữa nhỏ lá
cỏ thanh hao
cỏ thi
cỏ thuyên
cỏ thái
cỏ thái vụn
cỏ tranh
cỏ tôn
cỏ tươi
cỏ Tần
cỏ u-la
cỏ vụn
cỏ xanh
cỏ xa tiền
cỏ xa trục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:05:00