请输入您要查询的越南语单词:
单词
được xem như nhau
释义
được xem như nhau
一视同仁 <同样看待, 不分厚薄。>
các quyển tiểu thuyết này đều được xem như nhau, không phân biệt.
这些小说都一视同仁, 不加区别。
随便看
to cổ
Toefl
toen hoẻn
toe toe
to gan
to gan lớn mề
Togo
toi
toi công
toi-let
toi đời
to khoẻ
Tokyo
to kếch
to kềnh
Toledo
To-lu-en
to lên
to lù lù
to lớn
to lớn không gì so sánh được
to lớn mạnh mẽ
tom
to mập
to mọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:27:04