请输入您要查询的越南语单词:
单词
được tắm
释义
được tắm
沐浴 <比喻受润泽。>
mỗi bông hoa, mỗi thân cây, mỗi một ngọn cỏ, đều được tắm trong ánh nắng mặt trời.
每朵花, 每棵树, 每根草都沐浴在阳光里。
随便看
lông lốc
lông mao
lông mao lợn
lông mi
lông mày
lông mày dày
lông mày dựng ngược
lông mày lưỡi mác
lông mày rậm
lông mày và lông mi
lông máu
lông măng
lông mũi
ong mướp
ong mật
ong mắt đỏ
ong nghệ
ong ruồi
ong thợ
ong vàng
ong vò vẽ
ong đất
ong đực
o o
o oe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:54:28