请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo chế
释义
áo chế
丧服 <为哀掉死者而穿的服装。中国旧时习俗用本色的粗布或麻布做成。>
随便看
dự chi
dự chiến
dự chính
dực long
dự cuộc
dự cuộc vui
dự cáo
dự cảm
dự cảo
dự họp
dự hội
dự hội nghị
dự khuyết
dự kiến
dự kiến trước
dự kịch
dự liệu
dự luật
dự lễ
dựng
dựng bia chép sử
dựng chuyện
dựng cảnh
dựng lên
dựng ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:54:37