请输入您要查询的越南语单词:
单词
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
释义
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
兔死狗烹 <《史记·越王句践世家》:'蜚(飞)鸟尽, 良弓藏; 狡兔死, 走狗烹。'鸟没有了, 弓也就收起来不用了; 兔子死了, 猎狗也就被煮来吃了。比喻事情成功以后, 把曾经出过大力的人杀掉。>
随便看
khốc hại
khốc liệt
khốc thảm
khố hành kinh
khối bầu dục
khối cầu
khối cộng đồng
khối hình học
khối không khí
khối liên hiệp
khối lượng
khối lượng lớn
khối người như vậy
khối nhiều mặt
khối nứt
khối trục
khối u
khối u ác tính
khối xương cổ chân
khối ê-líp
khối đất
khối đồng minh
khốn
khốn bách
khốn cùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:29:51