请输入您要查询的越南语单词:
单词
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
释义
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
兔死狗烹 <《史记·越王句践世家》:'蜚(飞)鸟尽, 良弓藏; 狡兔死, 走狗烹。'鸟没有了, 弓也就收起来不用了; 兔子死了, 猎狗也就被煮来吃了。比喻事情成功以后, 把曾经出过大力的人杀掉。>
随便看
khúc
khúc bi thương
khúc chiết
khúc cong
khúc cuối
khúc cây
khúc côn cầu
khúc dạo đầu
khúc giao hưởng
khúc hát cáo biệt
khúc hát dạo
khúc hát ru
khúc kha khúc khích
khúc khuỷu
khúc khích
khúc khải hoàn
khúc khắc
khúc kịch
khúc kịch Bắc Kinh
khúc La Cống
khúc mắc
khúc nghê thường
khúc nghệ
khúc ngoặc của sông
khúc nhạc cuồng tưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 9:52:42