请输入您要查询的越南语单词:
单词
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
释义
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
兔死狗烹 <《史记·越王句践世家》:'蜚(飞)鸟尽, 良弓藏; 狡兔死, 走狗烹。'鸟没有了, 弓也就收起来不用了; 兔子死了, 猎狗也就被煮来吃了。比喻事情成功以后, 把曾经出过大力的人杀掉。>
随便看
cây hoa hồ điệp
cây hoa khói
cây hoa lan
cây hoa lay-ơn
cây hoa loa kèn đỏ
cây hoa lý
cây hoa lạc tiên
cây hoa mào gà
cây hoa mộc
cây hoan
cây hoa nhài
cây hoa phấn
cây hoa păng-xê
cây hoa quỳ tím
cây hoa sói
cây hoa sứ
cây hoa thiên lý
cây hoa thuý cúc
cây hoa thái
cây hoa tiêu
cây hoa trà
cây hoa tím
cây hoa tường vy
cây hoàng bá
cây hoàng liên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:49:37