请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh dịch hạch
释义
bệnh dịch hạch
鼠疫 <急性传染病, 病原体是鼠疫杆菌, 啮齿动物如鼠、兔等感染这种病之后, 再由蚤传入人体。根据症状的不同可分为腺鼠疫、肺鼠疫和败血型鼠疫三种。腺鼠疫的症状是头疼、发高烧, 淋巴结肿胀, 有时溃 烂。肺鼠疫的症状是咳嗽, 吐暗红色的痰。败血型鼠疫的症状是呕吐、谵妄、昏迷, 体温往往不高。也叫 黑死病。>
黑死病。
随便看
vênh vênh váo váo
Vê-nê-xu-ê-la
vê tròn
vêu
vêu mõm
vì
vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn
vì chưng
vì cái gì
vì cầu
vì cớ gì
vì lẽ gì
vì lẽ đó
vì lợi ích riêng
vì mục đích nào đó
vì nghĩa quên mình
vì nể
vì rằng
vì sao
vì sao khổng lồ
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 10:58:05