请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh dịch tả
释义
bệnh dịch tả
霍乱 <急性肠道传染病, 病原体是霍乱弧菌。症状是腹泻, 呕吐, 大便很稀, 像米泔水, 四肢痉挛冰冷, 休克。患者因脱水而眼窝凹陷, 手指、脚趾干瘪。>
随便看
hồ chứa nước làm muối
hồ Cách
hồ Côn Minh
hồ cầm
hồ dán
hồ gươm
hồ Hoàn Kiếm
hồ hành
hồ hải
hồ Hồng Trạch
hồ hởi
hồ hởi tiến lên
hồ hởi truy cản
hồi
hồi binh
hồi chiều
hồi chuyển
hồi cung
hồi cư
hồi cờ
hồi du
hồi dân
hồi dương
hồi dại
Hồi giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:51:19