请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm ba
释义
âm ba
理
声波 <能引起听觉的振动波, 频率在20 - 20, 000赫兹之间, 一般在空气中传播, 也可以在液体或固体中传播, 有反射和折射现象, 在真空中不能传播。>
xem thêm
sóng âm
随便看
vẻ thiếu ăn
vẻ thoả mãn đầy đủ
vẻ thẹn
vẻ tây
vẻ tôn trọng
vẻ u sầu
vẻ vang
vẻ vui
vẻ xuân
vẻ xấu hổ
vẽ
vẽ bác cổ
vẽ bóng
vẽ bùa
vẽ bạch miêu
vẽ bản đồ
vẽ bề ngoài
vẽ bừa bãi
vẽ chuyện
vẽ chân dung
vẽ chữ thập
vẽ giống như thật
vẽ hình
vẽ hình người
vẽ hổ không xong lại giống chó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 16:47:32