请输入您要查询的越南语单词:
单词
cản đường
释义
cản đường
挡路 <处于妨碍或阻碍他人的地位; 构成阻碍、障碍或妨害。>
拦截 <中途阻挡, 不让通过。>
bị nước lũ cản đường.
拦截洪水。 拦路 <拦住去路。>
随便看
vua nào triều thần nấy
vua phương Bắc
vua quan
vua Thuấn
vua Trụ
vua tôi
vua và dân
vua Vũ
vua Đạo Hồi
vu báng
vu cáo
vu cáo hãm hại
vu cáo lại
vu cáo ngược
vu hoặc
vu hãm
vu hại
vu hồi
vui
vui buồn
vui buồn hợp tan
vui buồn ly hợp
vui buồn lẫn lộn
vui chung
vui chuyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 9:08:07