请输入您要查询的越南语单词:
单词
ốc mượn hồn
释义
ốc mượn hồn
寄居蟹 <节肢动物, 头胸部坚硬有刚毛, 腹部柔软, 有较长的触角, 螯形状象钳子, 左右的螯大小不等, 寄居在空螺壳里。螺壳外常有海葵跟它共生。>
随便看
lợi nguyên
lợi nhuận
lợi nhuận cao
lợi nhuận siêu ngạch
lợi nhuận và thuế
lợi nhuận đồng đều
lợi nhà ích nước
lợi nhân
lợi niệu
lợi quyền
lợi răng
lợi suất
lợi thiệt
lợi thế
lợi thế đất đai
lợi tiểu
lợi to
lợi tức
lợi tức cho vay thấp nhất
lợi tức cố định
lợi tức cổ phần
lợi tức hàng tháng
lợi tức lớn
lợi tức thấp
lợi và hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 19:01:30