请输入您要查询的越南语单词:
单词
ốc mượn hồn
释义
ốc mượn hồn
寄居蟹 <节肢动物, 头胸部坚硬有刚毛, 腹部柔软, 有较长的触角, 螯形状象钳子, 左右的螯大小不等, 寄居在空螺壳里。螺壳外常有海葵跟它共生。>
随便看
len đan
leo
leo cột
leo dây
leo kheo
leo lét
leo lên
leo lẻo
Leonardo Da Vinci
rề rề
rều
rể cưng
rể hiền
rể tài
rể vua
rễ
rễ chân lông
rễ chính
rễ chùm
rễ con
rễ cái
rễ cây
rễ cây mộc hương
rễ cây ô dược
rễ củ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 1:13:57