请输入您要查询的越南语单词:
单词
ốc mượn hồn
释义
ốc mượn hồn
寄居蟹 <节肢动物, 头胸部坚硬有刚毛, 腹部柔软, 有较长的触角, 螯形状象钳子, 左右的螯大小不等, 寄居在空螺壳里。螺壳外常有海葵跟它共生。>
随便看
cắm đầu
cắn
cắn cáu
cắn câu
cắn cỏ
cắn húc
cắn lưỡi
cắn lại
cắn lộn
cắn nút
cắn phá
cắn răng
cắn răng chịu đựng
cắn rốn
cắn rứt
cắn trả
cắn trắt
cắn trộm
cắn xé
cắp
cắp nắp
cắp văn
cắt
cắt băng
cắt bằng hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 2:33:54