请输入您要查询的越南语单词:
单词
trứng chọi đá
释义
trứng chọi đá
胳膊拧不过大腿 <比喻弱小的敌不过强大的。也说胳膊扭不过大腿。>
以卵投石 <用蛋打石头。比喻不自量力, 自取灭亡。也说以卵击石。>
随便看
mồm loa mép giải
mồm miệng
mồm mép
mồm mép bịp người
mồm mép láu lỉnh
mồm mép lém lỉnh
mồm năm miệng mười
mồm to
mồ mả
mồ mả tổ tiên
mồng
mồng gà
mồng một
mồng một tết
mồng một và ngày rằm
mồng quân
mồng tám tháng chạp
mồn một
mồ tập thể
mổ
mổ bụng
mổ chính
mổ gà lấy trứng
nhèo
nhé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:27:31