请输入您要查询的越南语单词:
单词
trứng chọi đá
释义
trứng chọi đá
胳膊拧不过大腿 <比喻弱小的敌不过强大的。也说胳膊扭不过大腿。>
以卵投石 <用蛋打石头。比喻不自量力, 自取灭亡。也说以卵击石。>
随便看
cây cánh kiến
cây cánh kiến trắng
cây cát cánh
cây câu quất
cây còn lại quả to
cây có bệnh
cây có hoa
cây có hạt ép dầu
cây cói
cây cô-ca
cây công nghiệp
cây cô-ti-nut
cây cơi
cây cơm rượu
cây cườm rụng
cây cải bắp
cây cải củ
cây cải dầu
cây cải đỏ
cây cảnh
cây cảnh thiên
cây cầu
cây cẩm chướng
cây cẩm lai
cây cẩm quỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 11:34:31