请输入您要查询的越南语单词:
单词
trứng có trống
释义
trứng có trống
种蛋 <为繁殖家禽用来孵化的蛋, 从健康高产的家禽所产的蛋中选出。>
随便看
cái mại
cái mảng
cái mầm
cái mặt già này
cái mẹt
cái mộc
cái mộng
cái mở vít
cái mủng
cái ngao
cái nghiệp
cái ngáng hậu
cái ngắt điện
cái ngữ
cái nhà
cái nhìn sâu thẳm
cái nhíp
cái nhị
cái nào
cái nào cũng được
cái này
cái nách
cái nêm
cái nôi
cái nút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 13:58:31