请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái nút
释义
cái nút
关子 <小说、戏剧情节中最紧要、最吸引人的地方, 比喻事情的关键。>
结子 <条状物打成的疙瘩。>
扣子 <章回小说或 说书在最紧要, 热闹时突然停顿的地方。扣子能引起人对下一段情节的关切。>
塞; 塞儿 <塞子。>
放汤 <曲艺术语。北方说书演员用扣子失当, 而未能使听众"入扣", 叫做放汤。>
随便看
quản lý bất động sản
quản lý chung
quản lý chặt
quản lý giao thông
quản lý gia đình
quản lý kinh doanh
quản lý quốc gia
quản lý sự vụ
quản lý tiền bạc
quản lý toàn bộ
quản lý tài sản
quản lý tài vụ
quản lý việc nhà
quản lý địa chính
quản môn
quản ngại
quản ngục
quản thúc
quản thúc cưỡng chế
quản trị
Quản Trọng
quản tượng
quả núi
quản đốc
quả nắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:11