请输入您要查询的越南语单词:
单词
tội phạm hiện hành
释义
tội phạm hiện hành
现行 <正在进行或不久前曾进行犯罪活动的。>
tội phạm hiện hành
现行犯。
现行犯 <法律上指正在预备犯罪、实行犯罪或犯罪后即时被发觉的罪犯。>
随便看
ấm tích
ấm áp
ấm áp dễ chịu
ấm đun nước
ấm đất
ấm đồng
ấm ấm
ấm ớ
ấm ứ
ấm ức
ấn
ấn bản
ấn chuông
ấn chương
ấn cảo
ấn hành
ấn loát
ấn loát phẩm
ấn ngọc
ấn phím
ấn phù
ấn phẩm
ấn phẩm in lại mẫu
ấn quán
ấn triện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 22:58:59