请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẹp lạ thường
释义
đẹp lạ thường
瑰丽 <异常美丽。>
cảnh đêm bên sông vừa hùng vĩ vừa đẹp lạ thường.
江边的夜景是雄伟而瑰丽的。 瑰异; 瑰奇 <瑰丽奇异。>
biển cả mây nước ở Hoàng Sơn đẹp lạ thường.
瑰奇的黄山云海。
随便看
so
lổng chổng
lổng ngổng
lổn ngổn
lổn nhổn
lỗ
lỗ bắt bu-lông
lỗ bắt ri-vê
lỗ chân lông
lỗ chân răng
lỗ châu mai
lỗ chỗ
lỗ cắm
lỗ cắm điện
lỗ gió
lỗ huyệt
lỗ hơi
lỗ hổng
lỗ hở
lỗi
lỗi hẹn
lỗi in
lỗi lạc
lỗi lầm
lỗi lầm cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 9:50:32