请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẹp lạ thường
释义
đẹp lạ thường
瑰丽 <异常美丽。>
cảnh đêm bên sông vừa hùng vĩ vừa đẹp lạ thường.
江边的夜景是雄伟而瑰丽的。 瑰异; 瑰奇 <瑰丽奇异。>
biển cả mây nước ở Hoàng Sơn đẹp lạ thường.
瑰奇的黄山云海。
随便看
tự cho mình là
tự cho mình là nhất
tự cho mình là thanh cao
tự cho mình là thông minh
tự cho mình là đúng
tự cho phép
tự chui vào rọ
tự chui đầu vào lưới
tự chui đầu vào rọ
tự chuyên
tự chuốc lấy tai hoạ
tự chuốc vạ vào mình
tự chuộc lỗi
tự cháy
tự chảy
tự chế
tự chịu trách nhiệm
tự chọn
tự chọn hàng
tự chọn môn học
tự chủ
tự chữa
tự coi nhẹ mình
tự cung
tự cường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 8:07:36