请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẹp lạ thường
释义
đẹp lạ thường
瑰丽 <异常美丽。>
cảnh đêm bên sông vừa hùng vĩ vừa đẹp lạ thường.
江边的夜景是雄伟而瑰丽的。 瑰异; 瑰奇 <瑰丽奇异。>
biển cả mây nước ở Hoàng Sơn đẹp lạ thường.
瑰奇的黄山云海。
随便看
dương danh
dương dương tự đắc
dương gian
dương hoá
dương hàng
dương hải
dương khí
dương khởi thạch
dương kịch
dương liễu
dương lịch
dương mai
dương nanh múa vuốt
dương nhật
dương nuy
dương oai
dương quan
Dương quan đạo
dương sâm
Dương Sằn
dương thế
dương tinh
dương toại
dương trang
dương tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:36:57