请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên sân khấu
释义
lên sân khấu
登场 <(剧中人)出现在舞台上。>
hoá trang lên sân khấu
粉墨登场
登台; 上台; 出场 <演员登台(表演)。>
lên sân khấu biểu diễn
登台表演
上场 <演员或运动员出场。>
随便看
mô đất
mõ
mõ canh
mõ cá
mõm
mõ toà
mù
mùa
mùa chính
mùa cá
mùa gặt lúa mì
mùa hoa
mùa hoàng mai
mùa hè
mùa hè giảm cân
mùa hè nóng nực
mùa hạ
mùa hạn
mùa hạ nóng bức
mùa khô
mùa lạnh
mùa lụt
mùa màng
mùa màng vụ thu
mùa màng đã chín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:04:32