请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên ngôi
释义
lên ngôi
登基; 登极 <帝王即位。>
立 ; 登位 <登上皇位; 普升职位。>
即位 <指开始做帝王或诸侯。>
书
践祚 <即立; 登基。>
随便看
sắc tướng
sắc tứ
sắc xuân
sắc điệu
sắc đẹp
sắm
sắm thêm
sắm vai
sắm đồ cúng
sắn
sắn dây
sắng
sắn tàu
sắp
sắp bị nứt
sắp bị xử tử
sắp chết
sắp chết đuối vớ lấy cọng rơm
sắp diệt vong
sắp già
sắp hàng
sắp hết
sắp khai chiến
sắp mất việc
sắp nguy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:33:41