请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến giờ
释义
đến giờ
到点 <达到规定的时间。>
cửa hàng đến giờ thì mở cửa.
商店到了点就开门。
sắp đến giờ rồi, chúng ta mau vào hội trường đi.
快到点了, 咱们赶紧进场吧。
随便看
người vượn
người vượn Bắc kinh
người vượn Nguyên Mưu
người vượt trội
người vạm vỡ
người vạn năng
người về
người về thứ hai
người vụng về
người xem
người xoàng xĩnh
người xuất bản
người xuất gia
người xuất sắc
người xông xáo
người xúi quẩy
người xưa
người xưa chưa từng làm
người Xư-gan
người xướng lễ
người xảo quyệt
người xảo trá
người yêu
người yêu lý tưởng
người Ét-xki-mô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 3:53:14