请输入您要查询的越南语单词:
单词
đến giờ
释义
đến giờ
到点 <达到规定的时间。>
cửa hàng đến giờ thì mở cửa.
商店到了点就开门。
sắp đến giờ rồi, chúng ta mau vào hội trường đi.
快到点了, 咱们赶紧进场吧。
随便看
ghế nghị sĩ
ghế ngồi
ghế ngồi cứng
ghế ngồi quay lưng lại
ghế ngựa
ghế nhỏ
ghế nằm
ghế quay
ghế trong nghị viện
ghế tràng kỷ
ghế trên
ghế trống
ghế tây
ghế tựa
ghế xoay
ghế xây
ghế xích đu
ghế xô-pha
ghế xếp
ghế đi ngoài
ghế điện
ghế đu
ghế đại biểu
ghế đầu
ghế đẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 2:17:00