请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu hụt so với định mức
释义
thiếu hụt so với định mức
亏产 <没有达到原定生产数量; 欠产。>
cải tiến chế độ quản lý đã biến việc thiếu hụt so với định mức thành vượt sản lượng.
改进管理制度, 变亏产为超产。
随便看
đèn nhà ai nấy sáng
đèn nhật quang
đèn nhử sâu bọ
đèn nê ông
đèn Nê-ông
đèn nóng sáng
đèn nắn điện
đèn pha
đèn phanh
đèn phòng không
đèn phóng điện sáng mờ
đèn phản chiếu
đèn phức hợp
đèn pin
đèn quang
đèn quả dẻ
đèn quảng cáo
đèn ra
đèn ra-đi-ô
đèn rọi
đèn rồng
đèn sa
đèn sau
đèn sau xe
đèn soi trứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 2:02:05