请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu hụt so với định mức
释义
thiếu hụt so với định mức
亏产 <没有达到原定生产数量; 欠产。>
cải tiến chế độ quản lý đã biến việc thiếu hụt so với định mức thành vượt sản lượng.
改进管理制度, 变亏产为超产。
随便看
bờ tường thấp
bờ vai
bờ đê
bờ đê cao
bờ đường
bờ đất
bờ đất cao
bờ đập
bờ đối diện
bở
bở béo
bở hơi tai
bởi
bởi lẽ
bởi rằng
bởi sao
bởi thế
bởi tại
bởi vì
bởi vậy
bởi đâu
bỡn
bỡn cợt
bỡn cợt đời
bỡ ngỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 16:15:45