请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu hụt so với định mức
释义
thiếu hụt so với định mức
亏产 <没有达到原定生产数量; 欠产。>
cải tiến chế độ quản lý đã biến việc thiếu hụt so với định mức thành vượt sản lượng.
改进管理制度, 变亏产为超产。
随便看
suy nghĩ chủ quan
suy nghĩ gian dối
suy nghĩ hão huyền
suy nghĩ khác người
suy nghĩ kỳ diệu
suy nghĩ kỹ càng
suy nghĩ sâu xa
suy nghĩ trong lòng
suy nghĩ trong đầu
suy nghĩ tìm tòi
suy nghĩ tới
suy nghĩ viễn vông
suy nghĩ vô căn cứ
suy nghĩ vẩn vơ
suy nghĩ độc đáo
suy ngẫm
suy nhược
suy nhược thần kinh
suy nhược tinh thần
suy nhược toàn thân
suy ra
suy sâu nghĩ kỹ
suy sút
suy sụp
suy thoái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 1:41:10