请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu hụt so với định mức
释义
thiếu hụt so với định mức
亏产 <没有达到原定生产数量; 欠产。>
cải tiến chế độ quản lý đã biến việc thiếu hụt so với định mức thành vượt sản lượng.
改进管理制度, 变亏产为超产。
随便看
cao lúa mì
cao lương
cao lương mỹ vị
cao lều khều
cao lớn
cao lớn thô kệch
cao lớn vạm vỡ
cao minh
Cao Miên
cao môn
cao mưu
cao mật
cao nghễu nghện
cao nguyên
cao nguyên hoàng thổ
cao ngâm
cao ngút
cao ngút trời
cao ngạo
cao ngất
cao ngất ngưởng
cao ngất trời
cao nhiệt
cao nhân
cao nhân ẩn sĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 16:29:14