请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu máu
释义
thiếu máu
贫血 <人体的血液中红血球的数量或血红蛋白的含量低于正常的数值时叫做贫血。贫血的人面色苍白, 容易疲劳, 并有心跳气短、恶心、头痛、眩晕等症状。通常局部血量减少也叫贫血, 如脑贫血。>
bệnh thiếu máu
贫血症。
bệnh thiếu máu căn nguyên ẩn
原因不明的贫血症。
thiếu máu toàn thân
全身贫血。
thiếu máu ác tính
恶性贫血。
失血 <由于大量出血而体内血液含量减少。>
随便看
Bangladesh
bang liên
bang thủ
bang trưởng
bang trợ
bang tá
Bangui
ba ngày sau
ba ngày tết
Ba Ngòi
ba ngôi
ba người một dạ, sỏi đá cũng thành cơm
banh
banh bàn
banh bóng rổ
banh côn cầu
banh thây
ban hành
ban hát
ban hôm
Banjul
ban khen
ban kinh đạo cố
ban kiến thiết
ban kiểm soát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 7:38:45