请输入您要查询的越南语单词:
单词
đế quốc
释义
đế quốc
帝; 帝国主义 <指帝国主义国家。>
đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc.
反帝斗争。
帝国 <比喻经济实力强大的企业集团。>
đế quốc dầu lửa; nước sản xuất dầu.
石油帝国。
随便看
cơ trời
cơ trữ
cơ vân
cơ vòng
cơ vận
cơ vụ
cơ vụ đoạn
cơ xảo
cơ yếu
Cơ Đốc
cơ điểm
cơ điện
cơ đẩy
cơ đốc giáo
cơ đồ
cơ độ
cơ đội
cơ động
cơ động chiến
cư
cưa
cưa bằng thép
cưa dĩa
cưa dứt đục khoát
cưa gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:40:18