请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật báu
释义
vật báu
宝物 <珍贵的东西。>
大宝 <珍贵的财宝、宝贝。>
珍 <宝贵的东西。>
珍宝 <珠玉宝石的总称, 泛指有价值的东西。>
国宝 <国家的宝物。>
truyền làm vật báu
传为国宝。
书
琛 <珍宝。>
随便看
bản hịch
bản in
bản in bằng đồng
bản in chìm
bản in chụp
bản in chữ mẫu
bản in chữ rời
bản in cả trang báo
bản in lẻ
bản in lồi
bản in mẫu
bản in phẳng
bản in sắp chữ
bản in thêm
bản in thử
bản in Tụ Trân
bản in ô-da-lit
bản in đầu tiên
bản in ốp-set
bản khai
bản khắc
bản khắc chữ
bản khắc gỗ
bản khắc kim loại
bản khắc lần đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 22:38:30