请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật cách điện
释义
vật cách điện
电瓷 <瓷质的电绝缘材料, 具有良好的绝缘性和机械强度, 如绝缘子。>
绝缘体 <极不容易传导热或电的物体, 分为热的绝缘体(如土、气体、橡胶)和电的绝缘体(如陶瓷、云母, 油脂、橡胶)。也叫非导体。>
绝缘子 <一种用瓷或玻璃制成的电器零件, 呈椭圆体形、鼓形、圆柱形等。用来固定导体并使这个导体与其他导体绝缘。>
随便看
máy tán
máy tán đinh ốc
máy tìm mỏ
máy tính
máy tính bức xạ
máy tính huyết cầu
máy tín hiệu
máy tính điện tử
máy tôi kim khí
máy tăng tốc
máy tăng tốc độ
máy tăng âm
máy tăng âm tải ba
số hạng
số hạng trước
số hạn ngạch
số hụt
số hữu tỷ
số không
số không đổi
số khống chế
số khổ
số kiếp
số kiếp đã định
số kép cụ thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:59:55