请输入您要查询的越南语单词:
单词
tràng giang đại hải
释义
tràng giang đại hải
长篇大论 <滔滔不绝的言论或篇幅冗长的文章。>
海阔天空 <形容大自然的广阔, 也比喻想像或说话毫无拘束, 漫无边际。>
hai người đều hăng nói tràng giang đại hải, không bao giờ hết chuyện.
两人都很健谈, 海阔天空, 聊起来没个完。
随便看
hệ rễ
hệ so sánh
hệ sông
hệ số
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
hệ số hiệu chính
hệ số nhiệt độ
hệ số nở
hệ số phản ứng
hệ số tỷ lệ
hệ số vi phân
hệ số xoắn
hệ số ép lún
hệ số điện môi
hệ sợi
hệt
hệ Tam Điệp
hệ tham chiếu
hệ thần kinh
hệ thập phân
hệ thống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 10:39:53