请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật dẫn
释义
vật dẫn
载体 <科学技术上指某些能传递能量或运载其他物质的物质。如工业上用来传递热能的介质, 为增加催化剂有效表面, 使催化剂附着的浮石、硅胶等都是载体。>
导体 <具有大量能够自由移动的带电粒子, 容易传导电流的物体。这种物体也容易导热。一般金属都是导体。>
随便看
tập trung vận chuyển
tập trung vốn
tập trung ý chí
tập trận
tập trận giả
tập tành
tập tính
tập tước
tập tấu
tập tễnh
tập tục
tập tục còn sót lại
tập tục cũ
tập tục cưới hỏi
tập tục xấu
tập tục địa phương
tập viết
tập viết chữ
tập viết thư pháp
tập viết văn
tập việc
tập võ
tập văn
tập đoàn
tập đoàn phản động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:16:08