请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật liệu đá
释义
vật liệu đá
石料 <做建筑、筑路、雕刻等材料用的岩石或与岩石相似的物质, 包括天然石料(如花岗石、石灰石)和人造石料(如人造大理石、水磨石、剁斧石)。>
随便看
dùi mài
dùi sắt
dùi trống
dùi vồ
dùi đục
dùi đục chấm mắm tôm
dù là
dù lọng
dùm
dù mà
dùn
dùng
dùng binh
dùng bạo lực
dùng chung
dùng cách xử phạt về thể xác
dùng cái gì
dùng cơm
dùng cạn
dùng dao mổ trâu cắt tiết gà
dùng dằng
dùng hiện kim thay thế
dùng hình cụ
dùng hết
dùng khoẻ ứng mệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:27:50