请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật liệu đá
释义
vật liệu đá
石料 <做建筑、筑路、雕刻等材料用的岩石或与岩石相似的物质, 包括天然石料(如花岗石、石灰石)和人造石料(如人造大理石、水磨石、剁斧石)。>
随便看
mâm vỉ
mâm xay
mâm đèn
mâm đựng rượu
mâm đựng trái cây
mân
Mân Giang
Mân Hậu
Mân kịch
mân mê
mân mó
Mân Sơn
mâu
mâu thuẫn
mâu thuẫn cơ bản
mâu thuẫn không đối kháng
mâu thuẫn nhau
mâu thuẫn nội bộ nhân dân
mâu thuẫn địch và ta
mâu thuẫn đối kháng
mâu tử
mây
mây bay nước chảy
mây bay thấp
mây cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:25:39