请输入您要查询的越南语单词:
单词
oan khiên
释义
oan khiên
不白之冤 <指无法辩白或难以洗雪的冤枉。>
chịu oan khiên
蒙受不白之冤
沉冤 <难以辩白或久未昭雪的冤屈。>
覆盆之冤 <形容无处申诉的冤枉(覆盆:翻过来放着的盆子, 里面阳光照不到)。>
随便看
nước Nga
nước Nga Sa Hoàng
nước nguồn
nước Nguỵ
nước Ngô
nước ngọt
nước ngọt ướp lạnh
nước nhà
nước Nhật
nước nhỏ
nước non
nước non xinh đẹp
nước nóng
nước nôi
nước pha
nước pha nóng lạnh
nước phun lênh láng
nước phép
nước Phù Dung
nước phù sa
nước phụ thuộc
nước quá trong ắt không có cá
nước quân tử
nước quả nấu đông
nước rau mùi tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:49:17