请输入您要查询的越南语单词:
单词
oan khiên
释义
oan khiên
不白之冤 <指无法辩白或难以洗雪的冤枉。>
chịu oan khiên
蒙受不白之冤
沉冤 <难以辩白或久未昭雪的冤屈。>
覆盆之冤 <形容无处申诉的冤枉(覆盆:翻过来放着的盆子, 里面阳光照不到)。>
随便看
dụ dỗ người gian dâm
dụ dỗ đe doạ
dụ hoặc
dụ hàng
dụi
dụ khách
dụm
dụm đá thành non
dụng
dụng binh
dụng cụ
dụng cụ cân đong đo đếm
dụng cụ câu cá
dụng cụ cắt gọt
dụng cụ dò mìn
dụng cụ gia đình
dụng cụ hút thuốc
dụng cụ hốt rác
dụng cụ nhà bếp
dụng cụ nông nghiệp
dụng cụ phóng to thu nhỏ
dụng cụ thiên văn hình cầu
dụng cụ thăm dò
dụng cụ thể thao
dụng cụ tra tấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:13:20