请输入您要查询的越南语单词:
单词
oan khiên
释义
oan khiên
不白之冤 <指无法辩白或难以洗雪的冤枉。>
chịu oan khiên
蒙受不白之冤
沉冤 <难以辩白或久未昭雪的冤屈。>
覆盆之冤 <形容无处申诉的冤枉(覆盆:翻过来放着的盆子, 里面阳光照不到)。>
随便看
dãy ngăn cách
dãy nhà sau
dãy núi
dãy núi lớn
dãy phân cách
dãy số
dãy số nhân
dãy số tự nhiên
dã yến
dè
dè bỉu
dè chừng
dè dặt
dè dụm
dè sẻn
dè đâu
dé
dép
dép cao-su
dép cong
dép cói
dép da
dép dừa
dép gai
dép lê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:28:18