请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật lý trị liệu
释义
vật lý trị liệu
保健操 <综合运用中国医学中推拿、穴位按摩等方法而编制的一种健身运动, 如眼睛保健操等。>
物理疗法; 理疗 < 西医的一种`治疗方法。利用光、电、热泥、热蜡、不同温度的水等刺激身体某一部分皮肤, 通过神经反射对全身起作用。>
随便看
thư cuối
thư cuồng
thư cục
thư dâm
thư giãn
thư giới thiệu
thư hoàng
thư hoạ
thư hoả tốc
thư hàm
thư hàng không
thư hùng
thư hương
thư hồi âm
thư khai giá
thư khiêu chiến
thư không người nhận
thư không địa chỉ
thư khế
thư khố
thư ký
thư ký trường quay
thư ký văn phòng
thư lâm
thư lông gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 12:58:40