请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật tổ
释义
vật tổ
图腾 <原始社会的人认为跟本氏族有血缘关系的某种动物或自然物, 一般用做本氏族的标志。(英:totem)。>
随便看
vắn vắn
vắn vỏi
vắt
vắt chanh bỏ vỏ
vắt chày ra nước
vắt cổ chày ra nước
vắt ngang
vắt nóc
đề-xi-mi-li-mét
đề-xi-mét
đề xuất
đề xướng
âm cuống lưỡi
âm công
âm cơ bản
âm cổ
âm cực
âm dung
âm dương
âm dương thuỷ
âm dương thạch
âm giai
âm gian
âm gió
âm gốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 6:04:26