请输入您要查询的越南语单词:
单词
vắc-xin phòng bệnh
释义
vắc-xin phòng bệnh
疫苗 <能使机体产生免疫力的病毒、立克次氏体等制剂, 如牛痘苗、麻疹疫苗等。通常也包括能使机体产生免疫力的细菌制剂、抗毒素、类毒素。>
随便看
hỷ
hỷ ca kịch
hỷ hoan
hỷ kịch
hỷ trướng
hỷ tín
hỷ vũ
hỷ đồng
I
I-an-gon
Iceland
Idaho
I-li-noa
I-li-noi
Illinois
im
im bặt
im bặt như ve sầu mùa đông
im hơi bặt tiếng
im hơi kín tiếng
im hơi lặng tiếng
im im
im lìm
im lặng
im miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 9:38:57