请输入您要查询的越南语单词:
单词
bờ ngăn nước
释义
bờ ngăn nước
圩子 <低洼地区防水护田的堤岸。>
随便看
cuối bảng
cuối chiều gió
cuối cùng
cuối cùng cũng
cuối gió
cuối mùa
cuối năm
cuối thu
cuối tháng
cuối thời
cuối tuần
cuối xuân
cuối đông
cuối đời
cuốn
cuốn buồm
cuốn chiếu
cuốn chăn màn
cuốn chả giò
cuống
cuống biên lai
cuống bóng đèn
cuống chân cuống tay
cuống cuồng
cuống cà kê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:12:45