请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm thanh
释义
âm thanh
声息 <声音(多用于否定)。>
nước lũ trong khe núi phát ra những âm thanh to lớn.
山谷里洪水发出巨大的声响。
âm thanh to lớn.
声音强。
声音; 声响 <由物体振动而发生的波通过听觉所产生的印象。>
音儿 <(说话的 )。声音。>
音响 <声音(多就声音所产生的效果说)。>
随便看
bán ghé
bán giáo viên
bán giùm
bán giảm giá
báng nhạo
báng súng
bán gạt
bánh
bánh bao
bánh bao không nhân
bánh bã
bánh bèo
bánh bìa
bánh bích-quy
bánh bích-quy bơ
bánh bò
bánh bông lan
bánh bột
bánh bột lọc
bánh bột mì
bánh bột ngô
bánh canh
bánh cao lương hấp
bánh chay
bánh chiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 19:47:40