请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm thanh
释义
âm thanh
声息 <声音(多用于否定)。>
nước lũ trong khe núi phát ra những âm thanh to lớn.
山谷里洪水发出巨大的声响。
âm thanh to lớn.
声音强。
声音; 声响 <由物体振动而发生的波通过听觉所产生的印象。>
音儿 <(说话的 )。声音。>
音响 <声音(多就声音所产生的效果说)。>
随便看
ngày nào
ngày nào cũng
ngày nào đó
ngày này
ngày nóng
ngày nắng
ngày nắng gắt
ngày nọ
ngày qua
ngày qua tháng lại
ngày quay lại
ngày quy định
ngày Quốc Tế Lao Động
ngày Quốc tế phụ nữ
ngày quốc tế thiếu nhi
ngày ra đời
ngày rày
ngày rằm
ngày rộng tháng dài
ngày sau
ngày sinh
ngày sinh hoạt đội
ngày sinh Khổng Tử
ngày sinh nhật
ngày sinh nở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 20:34:43