请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh chiên
释义
bánh chiên
煎饼 <用高粱、小麦或小米等浸水磨成糊状, 用鏊子上摊匀烙熟的饼。>
油饼; 油饼儿 <油炸的一种面食, 扁而圆, 多用作早点。>
锅贴儿 <在铛上加少量的油和水煎熟的饺子。>
随便看
cúi mong rộng lòng tha thứ
cúi mình
cúi người
cúi rạp
cúi xin
cúi xin cho phép
cúi xuống
cúi đầu
cúi đầu chịu bắt
cúi đầu còng lưng
cúi đầu khom lưng
cúi đầu khuất phục
cúi đầu nghe theo
cúi đầu nhẫn nhục
cúi đầu sát đất làm lễ
cúi đầu và ngẩng đầu
cúi đầu xuống
cúm
cúm núm
cú muỗi
cú mèo
cúng
cúng 49 ngày
cúng bái
cúng bái hành lễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:04:43