请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh chiên
释义
bánh chiên
煎饼 <用高粱、小麦或小米等浸水磨成糊状, 用鏊子上摊匀烙熟的饼。>
油饼; 油饼儿 <油炸的一种面食, 扁而圆, 多用作早点。>
锅贴儿 <在铛上加少量的油和水煎熟的饺子。>
随便看
thiết đãi
thiết đạo
thiếu
thiếu bảo
thiếu chí khí
thiếu chỉ tiêu
thiếu cân xứng
thiếu cân đối
thiếu cảnh giác
thiếu dinh dưỡng
thiếu dầu mỏ
thiếu gia
thiếu gì
thiếu gấm chắp vải thô
thiếu hiểu biết
thiếu hiệu
thiếu hàng
thiếu hụt
thiếu hụt chồng chất
thiếu hụt liên tục
thiếu hụt so với định mức
thiếu hứng thú
thiếu kiến thức
thiếu kiến thức khoa học
thiếu kiến thức thực tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:09:22