请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm trình
释义
âm trình
音程 <两个乐音之间的音高关系。用'度'来表示。以简谱为例, 从1到1或从2到2都是一度, 从1到3或从2到4都是三度, 从1到5是五度。>
随便看
cướp ngôi vua
cướp ngục
cướp nhà khó phòng
cướp phá
cướp sông
cướp sạch
cướp sống
cướp tróc
cướp trại
cướp tù
cướp đoạt
cướp đoạt chính quyền
cướp đường
cười
cười bò lăn bò càng
cười bò ra
cười bể bụng
cười bỏ qua
cười cho qua chuyện
cười châm biếm
cười chê
cười chúm chím
cười chế nhạo
cười cười nói nói
cười cợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 1:14:30