请输入您要查询的越南语单词:
单词
từng bước
释义
từng bước
渐进 <逐渐前进、发展。>
逐步; 一步步 <一步一步地。>
xâm nhập từng bước
逐步深入
công tác triển khai từng bước.
工作逐步开展起来了。 逐渐; 渐 <渐渐; 逐步。>
随便看
thối nát
thối om
thối rữa
thối tai
thối tha
thối tiền
cảm ứng từ dư
cảm ứng điện từ
cả mừng
cản
cảng
cảng biển
cảng cá
cả nghe
cảng Hoàng Phố
cảng hàng không
cả nghĩ
cảng không đóng băng
cảng ngoài
cảng quân sự
cảng sông
cảng tránh gió
cảng tự do
cả ngày
cả ngày lẫn đêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 6:23:18