请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệp cày
释义
diệp cày
犁镜 <犁上的零件, 是用铸铁或钢制成的一块弯板。安在犁铧上方, 并向一侧倾斜, 表面光滑, 作用是把犁起的土翻在一边。>
随便看
công hầu
công học
công hội
công hữu
công khai
công khai hoạt động
công khai hối lộ
công khai quan điểm
công khanh
công khoản
công khoản nhà nước
công khố
công kiên
công kiên chiến
công - kiểm - pháp
công kênh
công kích
công kích bất ngờ
công kích cạnh sườn
công kích mặt chính
công kích thậm tệ
công kích từ ba phía
công lao
công lao cỏn con
công lao hiển hách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:47:36