请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô tuyến điện thoại
释义
vô tuyến điện thoại
无线电话 <利用无线电波传送的电话。通话的两方面各有一套无线电收发设备。>
随便看
thánh triều
thánh tích
thánh tượng
thánh vị
thánh xan
thánh đường
thánh đản
thánh địa
thán khí
thán oán
thán phục
thán phục hết mức
thán tinh
thán từ
tháo
tháo bỏ
tháo chua rửa mặn
tháo chạy
tháo dạ
tháo dỡ
tháo giặt
tháo gỡ
tháo hạnh
tháo lui
tháo láo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 15:34:35