请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá phun trào
释义
đá phun trào
喷出岩 <岩浆喷出地面凝结成的岩石, 形成细小结晶或玻璃质结构, 如玄武岩、凝灰岩等。>
随便看
khó ăn
khó ăn khó nói
khó đăm đăm
khó được
khó đẻ
khó ưa
khó ở
khó ở chỗ
khô
khô cong
khô cạn
khô cằn
khô cốt
khô cứng
khô dầu
khô dầu bông
khô dầu gai
khô dầu lạc
khô gầy
khô hanh
khô héo
khô hạn
khôi
khôi giáp
khôi hài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 22:54:31