请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá phun trào
释义
đá phun trào
喷出岩 <岩浆喷出地面凝结成的岩石, 形成细小结晶或玻璃质结构, 如玄武岩、凝灰岩等。>
随便看
dồn hết tâm trí
dồn lại
dồn phách
dồn sức
dồn tâm trí
dồn vào
dồn ép
dồn đống
dỗ
dỗ dành
dỗi
dỗ ngon dỗ ngọt
dội
dội mỡ
dội nước
dội vào
dộng
dộng mạnh xuống
dộng thành ngài
dộng đầu
dột
dột nát
dớ da dớ dẩn
dớ dẩn
dớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 13:20:42